rideau

Học thuật
Thân thiện
rideau

La mère tire le rideau pour laisser entrer la lumière du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màn, rèm: Một tấm vải hoặc vật liệu khác được treo để che cửa sổ, cửa ra vào hoặc để ngăn cách một không gian.
    • Tấm chắn, bức màn (vậthoặc ẩn dụ): Vật thể hoặc hiện tượng tạo thành một hàng rào hoặc sự che khuất, như khói, sương mù, hoặc một ranh giới chính trị.
    • Màn (sân khấu): Tấm vải lớnphía trước sân khấu trong nhà hát, có thể kéo lên hoặc hạ xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il fait nuit, tire le rideau. (Trời tối rồi, kéo rèm vào.)
    • Un épais rideau de brouillard couvrait la vallée. (Một màn sương mù dày đặc phủ lên thung lũng.)
    • Les acteurs saluent le public avant que le rideau ne tombe. (Các diễn viên chào khán giả trước khi màn sân khấu hạ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer le rideau sur (quelque chose)" (nghĩa bóng): khép lại, không nhắc đến nữa, quên đi (một chuyện trong quá khứ).
    • Il est temps de tirer le rideau sur ce vieux conflit. (Đã đến lúc khép lại cuộc xung đột này.)
  • "baisser le rideau": hạ màn (sân khấu, cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kết thúc).
    • La pièce a tellement de succès qu'ils ne baisseront pas le rideau avant minuit. (Vở kịch thành công đến mức họ sẽ không hạ màn trước nửa đêm.)
Biến thể từ liên quan
  • Rideauter (động từ, ít dùng): treo rèm, che bằng rèm.
  • Entre-rideau (danh từ giống đực): khoảng cách giữa hai tấm rèm.
Từ đồng nghĩa
  • Tenture: màn treo, rèm (trang trí).
  • Voilage: màn voan, màn mỏng.
  • Store: màn cuốn, rèm che nắng.
  • Écran: màn chắn, màn ảnh (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ cố định
  • Rideau de fer:
    • Nghĩa đen: rèm sắt (cửa cuốn bằng kim loại của cửa hàng).
    • Nghĩa lịch sử/chính trị: Bức màn sắt (chỉ ranh giới chia cắt ý thức hệ chính trị giữa Tây Âu Đông Âu sau Thế chiến II).
  • Rideau de fumée:
    • Nghĩa đen: màn khói.
    • Nghĩa bóng: hành động hoặc thông tin nhằm đánh lạc hướng, che giấu sự thật.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre derrière le rideau: sống ẩn dật, tách biệt với thế giới bên ngoài.
  • C'est le rideau! (thông tục): Thế là xong! / Hết cách rồi! (bày tỏ sự kết thúc hoặc thất bại).
rideau

La mère tire le rideau pour laisser entrer la lumière du matin.

danh từ giống đực
  1. màn
    • Rideau de fenêtre
      màn cửa sổ
    • Un rideau de fumée
      một màn khói
    • Baisser le rideau
      (sân khấu) hạ màn
  2. tấm cửa ( sưởi, đập nước)
    • rideau de fer
      rèm sắt (ở trước của các cửa hàng)
    • tirer le rideau sur
      (nghĩa bóng) quên đi không nói đến nữa, quên đi không nghĩ đến nữa