rogué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trứng (cá): Từ này dùng để mô tả một con cá, đặc biệt là cá trích, đang mang trứng hoặc đã có trứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le hareng rogué est très apprécié pour sa saveur. (Cá trích có trứng rất được ưa chuộng vì hương vị của nó.)
- Les pêcheurs cherchent souvent des poissons rogués pendant cette saison. (Các ngư dân thường tìm kiếm những con cá có trứng vào mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rogué": (dùng cho cá) ở trong tình trạng có trứng.
- Cette femelle est déjà roguée. (Con cá cái này đã có trứng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Roguer (động từ, hiếm dùng): làm cho (cá) có vẻ như đang mang trứng, hoặc chuẩn bị cá trích có trứng.
- Rogue (danh từ, khác nghĩa): kẻ lừa đảo, kẻ bất lương. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng nghĩa và cách dùng không liên quan đến 'rogué').
Từ đồng nghĩa
- Plein d'œufs: đầy trứng.
- Porteur d'œufs: mang trứng.
Lưu ý
- Từ rogué chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và ngư nghiệp, đặc biệt liên quan đến cá trích (hareng). Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày phổ thông.
- Tránh nhầm lẫn với danh từ rogue (kẻ xấu) vì chúng là những từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
tính từ
- có trứng (cá)
- Hareng roguécá trích có trứng