dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

rouler

Words Mentioning "rouler"

đánh lừa
đánh vòng
đảo
bon
cán
cười bò
cười lăn
cuốn
cuộn mình
ì ầm
lăn
lăn cù
lăn lộn
lăn quay
long
lông lốc
lừa
lừa bịp
luân lưu
lườm
mắc lừa
phiêu bạt
quấn
quay cuồng
rập rình
rung
sòng sọc
thành tật
trợn
tròng trành
trợn trạo
vấn
vấn
vang
vang
vân vê
vân vê
vật mình
vày
vê
vê
viên
vo
vo viên
xeo
xoe
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...