dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ruộng
Words Containing "ruộng"
Bắc Ruộng
cắm ruộng
làm ruộng
lúa ruộng
ruộng đất
ruộng bậc thang
ruộng biên
ruộng công
Ruộng Lạc Hầu
ruộng lúa
ruộng mạ
ruộng muối
ruộng nương
ruộng đồng
ruộng rẫy
ruộng rộc
Ruộng tình
ruộng vai
ruộng vườn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...