rời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển khỏi một vị trí, địa điểm: Hành động rời đi, không còn ở tại chỗ đó nữa.
- Tách lìa, không còn gắn kết: Hành động tách ra, không còn liền thành một khối hoặc gắn bó với nhau.
Tính từ:
- Ở trạng thái riêng lẻ, không liền khối: Mô tả các bộ phận, đơn vị nhỏ đã được tách rời ra, không dính vào nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chuyến tàu đã rời ga từ sáng sớm. (Di chuyển khỏi địa điểm)
- Anh ấy vừa rời công ty cũ để tìm cơ hội mới. (Di chuyển khỏi một tổ chức)
- Lá vàng bắt đầu rời cành khi mùa thu đến. (Tách lìa khỏi thân cây)
- Họ hứa sẽ không bao giờ rời xa nhau. (Tách lìa, xa cách trong mối quan hệ)
Tính từ:
- Anh ta viết ghi chú trên những tờ giấy rời. (Từng tờ riêng lẻ, không đóng thành quyển)
- Cơm nấu rời hạt thường ngon hơn. (Hạt cơm tơi, không dính bết vào nhau)
- Sau chuyến leo núi dài, tôi cảm thấy mỏi rời cả chân tay. (Cảm giác các khớp, cơ bắp như muốn rời ra, kiệt sức)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rời bỏ": Từ bỏ, rời đi một nơi hoặc một điều gì đó, thường mang sắc thái quyết định dứt khoát hoặc tiêu cực.
- Anh ấy đã rời bỏ quê hương để lập nghiệp.
- "Rời xa": Trở nên xa cách về khoảng cách địa lý hoặc tình cảm.
- Thời gian và khoảng cách đã khiến họ dần rời xa nhau.
- "Rời mắt": Ngừng nhìn, không tập trung nhìn vào nữa.
- Đừng rời mắt khỏi đứa trẻ khi ở chỗ đông người.
Biến thể và từ gần giống
- Rời rạc (tính từ): Ở trạng thái riêng lẻ, không liên tục, không có sự liên kết chặt chẽ.
- Thông tin thu thập được còn khá rời rạc.
- Rời rời (tính từ/tượng thanh): Trạng thái hơi rời, không chắc chắn; hoặc âm thanh nhỏ, rời rạc.
- Những viên sỏi rời rời dưới chân.
- Tách rời (động từ): Làm cho hai hay nhiều thứ không còn gắn với nhau.
- Không thể tách rời lý thuyết với thực hành.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa di chuyển): Ra đi, lên đường, thoát ly, bỏ đi.
- Động từ (nghĩa tách lìa): Tách ra, lìa ra, chia lìa, phân ly.
- Tính từ: Riêng lẻ, riêng rẽ, tơi, tản mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rời khỏi: Rời đi từ một địa điểm, vị trí cụ thể.
- Máy bay chuẩn bị rời khỏi đường băng.
- Rời đi: Hành động rời một nơi nào đó (thường dùng trong lời nói).
- Đã khuya, tôi phải rời đi đây.
Thành ngữ liên quan
- Sống chết không rời: Thể hiện sự gắn bó keo sơn, trung thành tuyệt đối, không bao giờ xa cách.
- Họ là đôi bạn chiến đấu sống chết không rời.
- Mỏi rời chân tay / Mệt rời cả người: Diễn tả cảm giác mệt mỏi, kiệt sức đến cùng cực.
- Làm việc cả ngày, tôi thấy mệt rời cả người.
- I đg. 1 Di chuyển khỏi chỗ. Tàu rời khỏi ga. Rời ghế nhà trường. Tên lửa rời bệ phóng. Mắt không rời mục tiêu. 2 Tách lìa khỏi. Lá rời cành. Sống chết không rời nhau.
- II t. Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy . Tháo rời cái máy. Cơm rời (hạt rời, không dính vào nhau). Mỏi rời chân tay (chân tay có cảm giác như muốn rời ra).
Từ chứa "rời"
Proverbs and Idioms
- Đẻ con khôn, mát l... rời rọi, đẻ con dại, thảm hại cái
- Tháng bảy ông thị đỏ da, ông mít chơm chởm, ông da rụng rời, ông mít đóng cọc mà phơi, ông da rụng rời, đỏ cả chân tay
- Hồn kinh phách rời
- Vợ chồng chăn chiếu chẳng rời; bán buôn là nghĩa ở đời với nhau
- Chỉ biết véo người, hễ người véo trả rụng rời chân tay
- Hồn rời khỏi xác