sừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cứng, thường có dạng nhọn, mọc ra từ đầu của một số loài động vật, đặc biệt là các loài thú có guốc như trâu, bò, dê, hươu, nai. Cấu tạo chủ yếu từ chất keratin, tương tự như móng tay và tóc của con người.
- Vật liệu hoặc đồ vật được làm từ phần cứng này. Ví dụ: lược, tù và, đồ thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con trâu rừng có cặp sừng rất to và cong. (Chỉ phần cơ thể của động vật.)
- Người thợ chế tác chiếc lược từ sừng trâu. (Chỉ vật liệu làm từ sừng động vật.)
- Sừng tê giác bị săn lùng trái phép vì những lời đồn thổi về công dụng chữa bệnh. (Chỉ bộ phận cụ thể của một loài vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cắm sừng": (thành ngữ, tiếng lóng) Chỉ việc người trong mối quan hệ tình cảm bị phản bội, bị người yêu/vợ/chồng ngoại tình.
- Anh ta bị bạn gái cắm sừng.
- "Trâu chậm uống nước đục, trâu bò còn tranh giành sừng": (thành ngữ) Ám chỉ sự tranh giành, xung đột không đáng có.
Biến thể và từ liên quan
- Sừng sững (tính từ): Dáng đứng thẳng đứng, cao và vững chãi, gây ấn tượng mạnh.
- Tòa nhà sừng sững giữa trời.
- Sừng trâu (danh từ): Cụm từ chỉ cụ thể sừng của con trâu, thường dùng để phân biệt nguồn gốc vật liệu.
- Sừng hươu (danh từ): Cụm từ chỉ cụ thể sừng của con hươu, nai. Sừng hươu thường có nhánh (gạc) và rụng theo mùa.
Từ đồng nghĩa
- Gạc: (thường dùng cho hươu, nai) Chỉ phần sừng có nhánh, có thể rụng và mọc lại hàng năm.
- Ngà: Chỉ phần răng nanh dài, cong và cứng (của voi, hà mã), khác biệt về nguồn gốc (từ răng) so với sừng (mọc từ da đầu).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng" / "Chưa có sừng đã làm hươu": Chê người chưa có địa vị, tài năng thật sự đã tỏ ra kiêu căng, hách dịch.
- "Chọc gậy bánh xe" / "Chọc sừng vào mắt": Hành động khiêu khích, trêu chọc hoặc chống đối một cách trực diện và liều lĩnh.
- d. Phần cứng mọc nhô ra ở đầu một số loài thú có guốc. Sừng bò. Lược sừng.