sừng

  1. corne.
    • Sừng
      les cornes du boeuf;
    • Lược sừng
      peigne de corne;
    • Húc bằng sừng
      encorner
    • Thay sừng
      muer
    • Bị cắm sừng
      porter des cornes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sừng
Con bò có hai cái sừng cong trên đầu.