dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
sừng
Words Mentioning "sừng"
đầu gạc ốc bươu
bò
Cát Tiên
cọ
cô thôn
cựa
Cung Ngao lầu Thẩn
dê
dốc
gạc
húc
hươu
Kiện sừng sẽ
lại
Lân phụng
lèn
lộc nhung
lù lù
lược
Mã Lượng
mỏ
móng
ngao
ngù
nhung
Ninh Thuận
Oa Ngưu
ớt sừng bò
Đốt sừng Tê
Phi Liêm
ri đá
rọc giấy
sơn dương
Song ngư (núi)
sừng
Sừng ngựa hẹn quy kỳ
sừng sỏ
sừng sộ
sừng sực
sừng sững
tê
tê giác
Thái Chân
thất sừng
thuốc sừng bò
trâu
tù và
vừa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...