sacré

Học thuật
Thân thiện
sacré

Le prêtre entre dans l'édifice sacré pour la prière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thờ cúng; (thuộc) thánh: Chỉ những liên quan đến tôn giáo, thần thánh hoặc nghi lễ tôn giáo.
    • Thiêng liêng: Chỉ những được tôn kính, bất khả xâm phạm, giá trị tinh thần cao quý.
    • (Thân mật) đáng ghét, chết tiệt: Dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh sự khó chịu, phiền toái.
    • (Thân mật) kỳ lạ, đáng kinh ngạc: Dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ đặc biệt, khác thường (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái thiêng liêng: Chỉ khái niệm, phạm trù hoặc bản chất của sự thiêng liêng, đối lập với cái phàm tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'art sacré est très présent dans cette cathédrale. (Nghệ thuật thánh hiện diện rất nhiều trong nhà thờ lớn này.)
    • La liberté est un droit sacré. (Tự domột quyền thiêng liêng.)
    • Quel sacré bruit ! (Tiếng ồn chết tiệt thật!)
    • C'est un sacré menteur. (Hắnmột tên nói dối kỳ lạ / đáng kinh ngạc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Son livre explore la frontière entre le sacré et le profane. (Cuốn sách của ông ấy khám phá ranh giới giữa cái thiêng liêng cái phàm tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Feu sacré: Lòng nhiệt huyết, ngọn lửa thiêng (nghĩa bóng).

    • Il a perdu le feu sacré pour son métier. (Anh ấy đã đánh mất lòng nhiệt huyết với nghề của mình.)
  • Le Sacré Collège: Đoàn giáo chủ hồng y (cơ mật viện của Giáo hội Công giáo-ma).

  • Sacré nom de Dieu ! / Sacré nom d'un chien !: (Thông tục) Mẹ kiếp! / Trời đất ơi! (câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận).

Biến thể từ gần giống
  • Sacral, e (adj): (Thuộc) xương cùng; (thuộc) nghi lễ thánh (ít dùng hơn ).
  • Sacraliser (v): Thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng.
  • Sacralité (n.f): Tính chất thiêng liêng.
  • Sacrificateur (n.m): Thầy tế, người tế lễ.
  • Sacrifice (n.m): Vật tế, sự hy sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Saint, e (adj): Thánh, thần thánh (nhấn mạnh đức hạnh, sự trong sạch).
  • Divin, e (adj): Thuộc về thần thánh, thần linh.
  • Vénérable (adj): Đáng tôn kính.
  • Maudit, e (adj): Đáng nguyền rủa, chết tiệt (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Sacrément (adv): (Thông tục) Cực kỳ, vô cùng (như "sacré" dùng làm trạng từ).
Cụm từ cố định
  • Bœuf sacré: (Nghĩa bóng) "Con thiêng", chỉ một người hay một điều đó được tôn sùng một cách mù quáng, không được phép chỉ trích.
  • Lieu sacré: Thánh địa, nơi linh thiêng.
  • Musique sacrée: Nhạc thánh, nhạc tôn giáo.
  • Écriture sacrée: Thánh kinh, kinh điển tôn giáo.
Lưu ý
  • Sacré cònquá khứ phân từ của động từ sacrer (phong thánh, tấn phong).
  • Trong giải phẫu học, sacrédạng tính từ của sacrum (xương cùng). Ví dụ: (các đốt sống cùng).
sacré

Le prêtre entre dans l'édifice sacré pour la prière.

tính từ
  1. (thuộc) thờ cúng; (thuộc) thánh
    • Histoire sacrée
      thánh sử
    • édifice sacré
      thánh đường
  2. thiêng liêng
    • Droits sacrés
      quyền lợi thiêng liêng
  3. (thân mật) đáng ghét, chết tiệt
    • Un sacré temps
      thời tiết chết tiệt
  4. (thân mật) kỳ lạ
    • Un sacré talent
      một tài năng kỳ lạ
    • feu sacré
      xem feu
    • le Sacré Collège
      Đoàn giáo chủ hồng y (ở -ma)
    • sacré nom de Dieu!; sacré nom d'un chien!
      (thông tục) mẹ kiếp
danh từ giống đực
  1. cái thiêng liêng
    • Le sacré et le profane
      cái thiêng liêng cái phàm tục
tính từ
  1. (giải phẫu) xem sacrum
    • Vertèbres sacrés
      đốt sống cùng