schmo
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ ngốc, kẻ khờ khạo (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang tính miệt thị nhẹ): "schmo" chỉ một người thiếu thông minh, vụng về hoặc dễ bị lợi dụng. Từ này xuất phát từ tiếng Yiddish.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có là kẻ ngốc như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
- (Anh ấy là người tốt, nhưng hoàn toàn là kẻ khờ khi nói đến tiền bạc.)
- (Tại sao bạn lại nghe lời tên ngốc đó? Hắn chẳng biết mình đang nói gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a schmo out of someone": biến ai đó thành kẻ ngốc, làm ai đó trông ngu ngốc.
- The con artist made a schmo out of the businessman. (Kẻ lừa đảo đã biến doanh nhân đó thành một kẻ ngốc.)
"poor schmo": kẻ khốn khổ, người đáng thương nhưng cũng hơi ngốc nghếch.
- Look at that poor schmo waiting in the rain for a bus that never comes. (Nhìn tên khốn khổ đó đang đợi xe buýt dưới mưa mà chẳng bao giờ đến.)
Biến thể và từ gần giống
Schmuck (danh từ): kẻ ngốc, kẻ đáng ghét (mạnh hơn "schmo", cũng từ Yiddish).
- He's a real schmuck for lying to his friends. (Hắn đúng là kẻ đáng ghét vì nói dối bạn bè.)
Schlemiel (danh từ): kẻ vụng về, hay gặp rắc rối (từ Yiddish).
- He's such a schlemiel; he always spills coffee on himself. (Anh ấy đúng là kẻ vụng về; lúc nào cũng làm đổ cà phê lên người.)
Từ đồng nghĩa
- Ngốc nghếch: fool, idiot (thông dụng hơn, không mang sắc thái Yiddish).
- Kẻ khờ: simpleton, dimwit.
- Kẻ ngây thơ: naif (khi chỉ sự thiếu tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "schmo", nhưng có thể dùng với động từ mô tả:
- to act like a schmo: hành xử như kẻ ngốc.
- Stop acting like a schmo and pay attention! (Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa và hãy chú ý!)
Thành ngữ liên quan
- "Schmo knows schmo": người cùng đẳng cấp thì hiểu nhau (thường dùng mỉa mai).
- Those two are always together; schmo knows schmo. (Hai người đó lúc nào cũng đi cùng nhau; đồng bọn hiểu nhau mà.)