nạm

  1. (dialecte) poignée
    • Một nạm gạo
      une poignée de riz
  2. flanchet (de boeuf)
  3. sertir; damasquiner
    • Nạm một viên kim cương vào chiếc xuyến
      sertir un diamant dans un bracelet
    • Nạm thanh gươm
      damasquiner une épée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nạm
Một nạm gạo được đặt trên chiếc khay gỗ.