shielder

shielder

A lifeguard acts as a shielder for swimmers at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người che chở, bảo vệ: "shielder" chỉ một người nhiệm vụ hoặc hành động che chở, bảo vệ người khác hoặc tài sản khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc sự xâm phạm.
    • Người bảo , người bảo hộ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "shielder" có thể chỉ người đứng ra bảo vệ hoặc đảm bảo an toàn cho một đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shielder stood in front of the child to block the flying debris. (Người che chở đứng trước mặt đứa trẻ để chặn các mảnh vụn bay tới.)
    • In the game, a shielder is responsible for protecting the team's base. (Trong trò chơi, người bảo vệ trách nhiệm bảo vệ căn cứ của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a shielder": đóng vai trò như một người che chở.

    • He acted as a shielder for the elderly during the evacuation. (Anh ấy đóng vai trò che chở cho người già trong suốt cuộc sơ tán.)
  • "shielder of secrets": người giữ bí mật, người bảo vệ thông tin.

    • She was a trusted shielder of the company's confidential data. ( ấy người giữ bí mật đáng tin cậy của dữ liệu mật trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Shield (danh từ): cái khiên, tấm chắn; (động từ): che chở, bảo vệ.
    • The soldier raised his shield to block the attack. (Người lính giơ khiên lên để chặn đòn tấn công.)
  • Shielding (danh từ/động từ): sự che chở, hành động bảo vệ.
    • The shielding of the witness was necessary for the trial. (Việc che chở cho nhân chứng cần thiết cho phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Protector: người bảo vệ.
  • Guardian: người giám hộ, người bảo vệ.
  • Defender: người phòng thủ, người bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shield from: che chở khỏi, bảo vệ khỏi.
    • The umbrella shielded her from the rain. (Chiếc ô che chở ấy khỏi mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • A shielder in the shadows: người bảo vệ thầm lặng, không được chú ý.
    • He was a shielder in the shadows, always watching over his family without them knowing. (Anh ấy người bảo vệ thầm lặng, luôn theo dõi gia đình mình họ không hề hay biết.)