shielder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người che chở, bảo vệ: "shielder" chỉ một người có nhiệm vụ hoặc hành động che chở, bảo vệ người khác hoặc tài sản khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc sự xâm phạm.
- Người bảo kê, người bảo hộ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "shielder" có thể chỉ người đứng ra bảo vệ hoặc đảm bảo an toàn cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shielder stood in front of the child to block the flying debris. (Người che chở đứng trước mặt đứa trẻ để chặn các mảnh vụn bay tới.)
- In the game, a shielder is responsible for protecting the team's base. (Trong trò chơi, người bảo vệ có trách nhiệm bảo vệ căn cứ của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a shielder": đóng vai trò như một người che chở.
- He acted as a shielder for the elderly during the evacuation. (Anh ấy đóng vai trò che chở cho người già trong suốt cuộc sơ tán.)
"shielder of secrets": người giữ bí mật, người bảo vệ thông tin.
- She was a trusted shielder of the company's confidential data. (Cô ấy là người giữ bí mật đáng tin cậy của dữ liệu mật trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Shield (danh từ): cái khiên, tấm chắn; (động từ): che chở, bảo vệ.
- The soldier raised his shield to block the attack. (Người lính giơ khiên lên để chặn đòn tấn công.)
- Shielding (danh từ/động từ): sự che chở, hành động bảo vệ.
- The shielding of the witness was necessary for the trial. (Việc che chở cho nhân chứng là cần thiết cho phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Protector: người bảo vệ.
- Guardian: người giám hộ, người bảo vệ.
- Defender: người phòng thủ, người bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shield from: che chở khỏi, bảo vệ khỏi.
- The umbrella shielded her from the rain. (Chiếc ô che chở cô ấy khỏi mưa.)
Thành ngữ liên quan
- A shielder in the shadows: người bảo vệ thầm lặng, không được chú ý.
- He was a shielder in the shadows, always watching over his family without them knowing. (Anh ấy là người bảo vệ thầm lặng, luôn theo dõi gia đình mình mà họ không hề hay biết.)