solute
Định nghĩa
Danh từ: - Chất tan: "solute" là chất bị hòa tan trong một dung dịch. Nó là thành phần của dung dịch thay đổi trạng thái (ví dụ: từ rắn thành lỏng) khi hòa tan vào dung môi.
Ví dụ sử dụng
- (Muối là một chất tan phổ biến hòa tan trong nước để tạo thành dung dịch muối.)
- (Trong dung dịch đường, đường là chất tan và nước là dung môi.)
- (Nồng độ của chất tan quyết định độ mạnh của dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"solute concentration": nồng độ chất tan, một khái niệm quan trọng trong hóa học và sinh học.
- The solute concentration in the cell affects osmosis. (Nồng độ chất tan trong tế bào ảnh hưởng đến sự thẩm thấu.)
"solute-solvent interaction": tương tác giữa chất tan và dung môi.
- Understanding solute-solvent interaction is key to predicting solubility. (Hiểu được tương tác giữa chất tan và dung môi là chìa khóa để dự đoán độ hòa tan.)
Biến thể và từ gần giống
Soluble (tính từ): có thể hòa tan được.
- Sugar is soluble in water. (Đường có thể hòa tan trong nước.)
Solubility (danh từ): độ hòa tan.
- The solubility of a solute changes with temperature. (Độ hòa tan của một chất tan thay đổi theo nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Dissolved substance: chất bị hòa tan.
- Component in solution: thành phần trong dung dịch.
Các cụm từ liên quan
- To be in solution: ở dạng dung dịch.
- The solute is in solution after stirring. (Chất tan ở dạng dung dịch sau khi khuấy.)
Thành ngữ liên quan
- No idioms: "solute" là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan