spree

/spri:/
Học thuật
Thân thiện
spree

A woman goes on a shopping spree at the mall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc vui chơi, ăn uống, mua sắm... một cách miệt mài, thỏa thích thường không kiềm chế: Chỉ một khoảng thời gian ngắn ai đó tham gia vào một hoạt động nào đó một cách say mê, liên tục thường tiêu nhiều tiền hoặc vượt quá mức bình thường.
    • Sự chè chén lu : Một buổi tiệc tùng, nhậu nhẹt kéo dài quá độ.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Vui chơi, ăn uống, mua sắm... một cách miệt mài, thỏa thích: Tham gia vào một "spree" (cuộc vui chơi, mua sắm...).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After receiving her bonus, she went on a shopping spree. (Sau khi nhận tiền thưởng, ấy đã một cuộc mua sắm thả ga.)
    • The team celebrated their victory with a drinking spree. (Đội đã ăn mừng chiến thắng bằng một cuộc chè chén lu .)
    • The city was hit by a crime spree last weekend. (Thành phố bị ảnh hưởng bởi một loạt vụ phạm tội liên tiếp vào cuối tuần trước.)
  • Động từ:

    • They spreed through the mall, buying gifts for everyone. (Họ đi khắp trung tâm mua sắm, mua quà cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a spree" / "to be on a spree": Đang tham gia vào một cuộc vui chơi/mua sắm/ăn uống... thỏa thích.

    • He went on a spending spree after getting his first paycheck. (Anh ấy đã tiêu xài thả ga sau khi nhận tấm séc lương đầu tiên.)
  • "shopping spree": Cụm từ rất phổ biến, chỉ việc mua sắm rất nhiều trong một thời gian ngắn.

    • Winning the lottery funded her incredible shopping spree. (Trúng số đã tài trợ cho cuộc mua sắm khủng khiếp của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Binge (n): Cuộc ăn uống, xem phim... liên tục, quá độ trong thời gian ngắn. (Gần nghĩa với "spree" nhưng thường nhấn mạnh sự quá độ hơn sự vui thích).
  • Splurge (n/v): Hành động tiêu tiền một cách hào phóng, xa xỉ cho bản thân. (Nhấn mạnh vào việc chi tiêu hơn thời gian kéo dài).
Từ đồng nghĩa
  • Bout: Đợt, cơn (một khoảng thời gian ngắn diễn ra một hoạt động mãnh liệt, dụ: a bout of shopping).
  • Flurry: Sự hỗn loạn, loạt hành động nhanh dồn dập.
  • Orgy (nghĩa bóng): Sự thỏa mãn quá độ, buông thả (mang tính tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spree")

Thành ngữ liên quan
  • "What a spree!": Vui quá! (Thành ngữ biểu cảm, dùng để diễn tả một cuộc vui chơi thú vị).
  • Killing spree: Một loạt các vụ giết người liên tiếp do cùng một thủ phạm thực hiện trong thời gian ngắn. (Cách dùng đặc biệt, mang nghĩa tiêu cực cực độ).
spree

A woman goes on a shopping spree at the mall.

danh từ
  1. cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu , sự ăn uống lu
    • to go (to be) on the spree
      đang chè chén lu
    • what a spree!
      vui quá!

Idioms

  • buying spree
    sự mua sắm lu
nội động từ
  1. vui chơi mệt mài; chè chén lu

Từ đồng nghĩa