spree

/spri:/
danh từ
  1. cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu , sự ăn uống lu
    • to go (to be) on the spree
      đang chè chén lu
    • what a spree!
      vui quá!

Idioms

  • buying spree
    sự mua sắm lu
nội động từ
  1. vui chơi mệt mài; chè chén lu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

spree
A woman goes on a shopping spree at the mall.