storey

/'stɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
storey

The office is on the third storey of the building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng, tầng gác: Một khoảng không gian trong một tòa nhà nằm giữa hai sàn nhà hoặc giữa sàn nhà mái nhà. "Storey" dùng để chỉ một trong các tầng liên tiếp của một công trình kiến trúc.
    • (Nghĩa bóng) Bộ óc, trí não: Trong cách diễn đạt cố định "the upper storey".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new library is a building with five storeys. (Thư viện mới một tòa nhà năm tầng.)
    • Our apartment is on the third storey. (Căn hộ của chúng tôitrên tầng ba.)
    • The fire started on the lower storey of the house. (Đám cháy bắt đầu từ tầng dưới của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the upper storey": (thành ngữ, nghĩa bóng) chỉ bộ óc, trí não của một người.

    • He's a bit quiet, but there's a lot going on in the upper storey. (Anh ấy hơi trầm lặng, nhưng bộ óc thì hoạt động rất nhiều.)
  • "to be a little wrong in the upper storey": (thành ngữ) hơi dở hơi, không được bình thường về trí óc.

    • Some of his ideas make me think he's a little wrong in the upper storey. (Một số ý tưởng của anh ta khiến tôi nghĩ anh ta hơi dở hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Storeyed (tính từ): (một số) tầng. Thường dùng trong các từ ghép.
    • A multi-storeyed car park. (Bãi đậu xe nhiều tầng.)
  • Story (danh từ): (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ) cùng nghĩa "tầng nhà".
    • The building is ten stories high. (Tòa nhà cao mười tầng.)
Từ đồng nghĩa
  • Floor: tầng, sàn nhà.
  • Level: tầng, mức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh (British English). Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ "story" cách viết phổ biến cho nghĩa "tầng nhà".
  • Khi đếm số tầng, "storey" thường được dùng trong các cụm như "a three-storey building" (tòa nhà ba tầng).
storey

The office is on the third storey of the building.

danh từ
  1. tầng, tầng gác

Idioms

  • the upper storey
    (nghĩa bóng) bộ óc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "storey"