suer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khởi kiện: "suer" chỉ người đệ đơn lên tòa án để yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc đòi lại quyền lợi.
    • Người tán tỉnh, người cầu hôn: "suer" còn có nghĩa người đàn ông tán tỉnh hoặc cầu hôn một người phụ nữ.
dụ sử dụng
  • (Người khởi kiện đã nộp đơn khiếu nại chống lại công ty vi phạm hợp đồng.)
  • (Anh ta một người cầu hôn kiên trì cho bàn tay của công chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a suer": trở thành người khởi kiện hoặc người tán tỉnh.
    • In legal disputes, the suer must provide evidence to support their claim. (Trong các tranh chấp pháp , người khởi kiện phải cung cấp bằng chứng để hỗ trợ yêu cầu của họ.)
  • "a suer for something": người tìm kiếm điều đó thông qua kiện tụng hoặc tán tỉnh.
    • The suer for justice spent years in court. (Người kiện tìm công lý đã dành nhiều năm tại tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sue (động từ): kiện, tán tỉnh.
    • She decided to sue for damages. ( ấy quyết định kiện đòi bồi thường thiệt hại.)
  • Suing (danh động từ): hành động kiện tụng.
    • The suing process can be lengthy. (Quá trình kiện tụng có thể kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaintiff: nguyên đơn (trong ngữ cảnh pháp ).
    • The plaintiff presented their case to the judge. (Nguyên đơn trình bày vụ kiện của họ lên thẩm phán.)
  • Wooer: người tán tỉnh (trong ngữ cảnh lãng mạn).
    • The wooer brought flowers to his beloved. (Người tán tỉnh mang hoa đến cho người yêu của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sue for: kiện đòi (một thứ đó).
    • They sued for peace after the conflict. (Họ kiện đòi hòa bình sau cuộc xung đột.)
  • Sue out: kiện thành công (để đạt được điều ).
    • The company sued out a patent for their invention. (Công ty đã kiện thành công để bằng sáng chế cho phát minh của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sue for mercy: cầu xin sự khoan hồng (mang tính ẩn dụ, không phải kiện tụng thực tế).
    • The defeated army had to sue for mercy. (Đội quân bại trận phải cầu xin sự khoan hồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "suer"

suer
A suer presents his petition to the court.