suy

  1. décliner; être à son déclin; être en décadence.
    • Sức khỏe suy
      santé qui décline
    • Nhà Nguyễn suy
      la dynastie Nguyen est à son déclin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suy
Bệnh nhân được chẩn đoán suy tim.