support
/sə'pɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây chống, cái đỡ, cái giá: Vật thể có chức năng chịu lực, giữ cho vật khác đứng vững hoặc ở đúng vị trí.
- Mặt nền, lớp nền: Trong nghệ thuật (hội họa, nhiếp ảnh), đây là bề mặt vật liệu (như vải, giấy, nhựa) dùng để vẽ, sơn hoặc tráng phim lên trên.
- Sự nâng đỡ; nơi nương tựa: (Nghĩa cũ) Sự giúp đỡ, ủng hộ về mặt tinh thần hoặc vật chất; một điểm tựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les supports de charpente. (Những cây chống sườn nhà.)
- Support pour éprouvettes. (Cái giá ống nghiệm.)
- Support de laque. (Mặt nền sơn.)
- Support de film. (Lớp nền phim.)
- Il a perdu son support. (Nó đã mất nơi nương tựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'un bon support": Là một chỗ dựa tốt, đáng tin cậy.
- Dans les moments difficiles, un ami est d'un bon support. (Trong những lúc khó khăn, một người bạn là một chỗ dựa tốt.)
"Servir de support à quelque chose": Đóng vai trò làm nền tảng, cơ sở cho cái gì đó.
- Cette théorie sert de support à toute sa recherche. (Lý thuyết này đóng vai trò làm nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu của ông ta.)
Biến thể và từ liên quan
Supporter (động từ): Chống đỡ, chịu đựng, ủng hộ.
- Supporter un poids. (Chống đỡ một trọng lượng.)
- Supporter la douleur. (Chịu đựng nỗi đau.)
- Supporter une équipe. (Ủng hộ một đội.)
Supportable (tính từ): Có thể chịu đựng được.
- Une douleur supportable. (Một cơn đau có thể chịu đựng được.)
Insupportable (tính từ): Không thể chịu đựng được.
- Un bruit insupportable. (Một tiếng ồn không thể chịu đựng được.)
Từ đồng nghĩa
- Soutien (danh từ): Sự chống đỡ, sự ủng hộ, nơi nương tựa (thường dùng cho nghĩa trừu tượng hơn).
- Étai (danh từ): Thanh chống, cây chống (trong xây dựng).
- Base (danh từ cái): Nền móng, cơ sở.
Các cụm từ liên quan
Support publicitaire: Phương tiện quảng cáo (băng rôn, poster...).
- Cette affiche est un support publicitaire efficace. (Tấm áp phích này là một phương tiện quảng cáo hiệu quả.)
Support de cours: Tài liệu học tập, giáo trình.
- Le professeur a distribué les supports de cours. (Giáo sư đã phát tài liệu học tập.)
Support technique: Hỗ trợ kỹ thuật.
- Veuillez contacter le support technique en cas de problème. (Xin vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật khi có sự cố.)
Thành ngữ liên quan
- N'avoir plus de support: Không còn chỗ dựa, không còn nơi nương tựa.
- Après la mort de ses parents, il n'avait plus de support. (Sau cái chết của cha mẹ, anh ta không còn nơi nương tựa.)
danh từ giống đực
- cây chống, cái đỡ, cái giá
- Les supports de charpentenhững cây chống sườn nhà
- Support pour éprouvettescái giá ống nghiệm
- (hội họa) mặt nền
- Support de laquemặt nền sơn
- (nhiếp ảnh) lớp nền
- Support de filmlớp nền phim
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự nâng đỡ; nơi nương tựa
- Il a perdu son supportnó đã mất nơi nương tựa