syllabe

Học thuật
Thân thiện
syllabe

Le professeur écrit une syllabe au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Âm tiết: Đơn vị phát âm cơ bản của một từ, thường bao gồm một nguyên âm (vowel) có thể phụ âm (consonant) đi kèm. Một từ có thể có một hoặc nhiều âm tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Bonjour" est un mot de deux syllabes. ("Bonjour" là một từ hai âm tiết.)
    • Il faut bien prononcer chaque syllabe. (Phải phát âm từng âm tiết.)
    • Le mot "table" a deux syllabes : "ta" et "ble". (Từ "table" hai âm tiết: "ta" "ble".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas prononcer une syllabe": không nói nửa lời, giữ im lặng hoàn toàn.

    • Il a écouté le reproche sans prononcer une syllabe. (Anh ấy lắng nghe lời trách mắng không nói nửa lời.)
  • "peser ses syllabes" / "peser toutes ses syllabes": cân nhắc từng chữ, nói một cách thận trọng chậm rãi.

    • Le diplomate pèse toutes ses syllabes pendant les négociations. (Nhà ngoại giao cân nhắc từng lời nói trong suốt các cuộc đàm phán.)
  • "sans perdre une syllabe": không bỏ sót một lời nào, lắng nghe rất chăm chú.

    • Les étudiants écoutaient le professeur sans perdre une syllabe. (Các sinh viên lắng nghe giáo sư không bỏ sót một lời nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Syllabique (tính từ): thuộc về âm tiết, tính chất âm tiết.

    • L'accent syllabique (trọng âm âm tiết)
  • Syllabation (danh từ giống cái): sự chia từ thành âm tiết.

  • Monosyllabe (danh từ giống đực/tính từ): từ một âm tiết.
  • Polysyllabe (danh từ giống đực/tính từ): từ nhiều âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Segment phonétique: đoạn ngữ âm (thuật ngữ ngôn ngữ học).
  • More (trong thơ ca cổ điển, chỉ một đơn vị thời gian trong câu thơ, tương đương với một âm tiết).
Thành ngữ liên quan
  • Décomposer un mot en syllabes: chia một từ thành các âm tiết.

    • Pour apprendre à lire, les enfants décomposent les mots en syllabes. (Để học đọc, trẻ em chia các từ thành âm tiết.)
  • Travailler la syllabe: luyện tập phát âm từng âm tiết (thường trong việc học nói hoặc học ngoại ngữ).

    • Il travaille chaque syllabe pour améliorer son accent. (Anh ấy luyện tập từng âm tiết để cải thiện giọng nói của mình.)
syllabe

Le professeur écrit une syllabe au tableau.

danh từ giống cái
  1. âm tiết
    • Un mot de deux syllabes
      một từ hai âm tiết
    • ne pas prononcer une syllabe
      không nói nửa lời
    • peser toutes ses syllabes
      cân nhắc từng chữ, đắn đo từng lời
    • sans perdre une syllabe
      không bỏ sót một lời nào