1. prison.
    • Bỏ tù
      mettre en prison; emprisonner.
  2. prisonnier.
    • chính trị
      prisonnier politique.
  3. stagnant; dormant.
    • Nước
      eau stagnante; eau dormante
    • Ao
      étang à eau stagnante.
  4. obtus
    • Góc từ (toán học)
      angle obtus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tù
Một người tù đang ngồi trong phòng giam.