tag on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Gắn thêm, đính kèm: "tag on" có nghĩa thêm một vật đó vào một vật khác, thường bằng cách buộc, dán, hoặc gắn kết một cách lỏng lẻo.
- Thêm vào (một cách vội vàng hoặc không cần thiết): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "tag on" chỉ việc thêm một phần, một câu, hoặc một yếu tố vào cuối một thứ đó, thường một cách thiếu suy nghĩ hoặc chỉ để cho đủ.

dụ sử dụng
  • ( ấy gắn một mảnh giấy nhỏ lên hộp quà.)
  • (Biên tập viên đã thêm vài đoạn văn phụ vào cuối bài báo.)
  • (Anh ấy gắn một mặt dây chuyền vào chiếc vòng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tag on to something": Gắn hoặc thêm vào một vật hoặc một nhóm.
    • The new building was tagged on to the existing school. (Tòa nhà mới được xây thêm vào trường học hiện .)
  • "tag on at the end": Thêm vàocuối cùng.
    • She tagged on a funny comment at the end of her speech. ( ấy thêm một bình luận hài hước vào cuối bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tag (v): Gắn thẻ, đánh dấu.
    • The luggage was tagged with the owner's name. (Hành lý được gắn thẻ với tên chủ sở hữu.)
  • Tag along (phrasal verb): Đi theo, tham gia cùng (một cách không chính thức).
    • Her little brother tagged along to the park. (Em trai ấy đi theo đến công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Attach: Gắn, đính kèm.
  • Append: Thêm vào (thường văn bản hoặc dữ liệu).
  • Add on: Thêm vào (một cách bổ sung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tag on to: Kết nối hoặc tham gia vào.
    • The new policy was tagged on to the existing regulations. (Chính sách mới được thêm vào các quy định hiện .)
Thành ngữ liên quan
  • Tag on (to something): (Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng) Thêm một phần vào cuối, đôi khi gây khó chịu.
    • He always tags on some unnecessary details when telling stories. (Anh ấy luôn thêm vào những chi tiết không cần thiết khi kể chuyện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tag on
She decided to tag on a small silver charm to her necklace.