cáu

noun
  1. Dirt
    • cáu bámcổ
      a neck covered with dirt
adj
  1. Dirty
    • chiếc ấm cáu đen những cặn chè
      a pot dirty with tea dregs
verb
  1. To be cross, to be furious
    • đã cáu rồi, đừng trêu nữa
      stop teasing him, he is already furious
    • phát cáu
      to burst into anger, to fly into a passion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cáu
Cô ấy nổi cáu khi không tìm thấy chìa khóa.