tegu

tegu

Tegu is a major city in southeastern South Korea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại thằn lằn lớn thuộc họ Teiidae, nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường được nuôi làm thú cưng. Tegu thân hình chắc khỏe, đuôi dài, da vảy có thể dài tới 1,5 mét.

dụ sử dụng
  • (Con tegu một loài bò sát thú cưng phổ biến nhờ trí thông minh bản tính hiền lành.)
  • (Tegu động vật ăn tạp, ăn trái cây, côn trùng động vật nhỏ.)
  • (Một con tegu hoang dã có thể đào hang sâu để trốn kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argentine black and white tegu": một phân loài tegu phổ biến với màu đen trắng đặc trưng.
    • The Argentine black and white tegu is often kept in terrariums. (Tegu đen trắng Argentina thường được nuôi trong hồ cạn.)
  • "Tegu bite": vết cắn của tegu, có thể gây đau đớn do hàm răng sắc nhọn.
    • A tegu bite can cause serious injury if not handled properly. (Vết cắn của tegu có thể gây thương tích nghiêm trọng nếu không xử lý đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Teiidae (danh từ): họ thằn lằn bao gồm tegu các loài liên quan.
    • Teiidae includes both tegus and whiptail lizards. (Họ Teiidae bao gồm cả tegu thằn lằn đuôi roi.)
  • Tegu lizard (danh từ): tên gọi đầy đủ của loài này.
    • The tegu lizard is native to South America. (Thằn lằn tegu nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lizard: thằn lằn (nói chung, nhưng tegu một loại thằn lằn cụ thể).
  • Reptile: bò sát (bao gồm tegu các loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tegu out: (không phổ biến) dùng để chỉ việc tegu ra khỏi hang hoặc nơi ẩn náu.
    • The tegu out of its burrow to bask in the sun. (Con tegu ra khỏi hang để phơi nắng.)
  • Tegu up: (không phổ biến) dùng để chỉ việc tegu leo lên cây hoặc vật thể.
    • The tegu up the branch to search for food. (Con tegu leo lên cành cây để tìm kiếm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a tegu in the sun": thành ngữ mô tả trạng thái thư giãn, tận hưởng cuộc sống.
    • After a long week, he lay on the beach like a tegu in the sun. (Sau một tuần dài, anh ấy nằm trên bãi biển như một con tegu dưới nắng.)