thème

Học thuật
Thân thiện
thème

Le professeur écrit le thème du cours au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ đề, đề tài: Ý tưởng chính hoặc chủ đề trung tâm của một cuộc thảo luận, bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện.
    • Bài dịch ngược: Trong giảng dạy ngôn ngữ, đâybài tập dịch từ tiếng mẹ đẻ sang ngoại ngữ (thườngtiếng Latinh hoặc Hy Lạp cổ trong bối cảnh lịch sử).
    • Chủ tố: Trong ngôn ngữ học, đâyphần gốc của một từ, không bao gồm các phụ tố (như tiếp đầu ngữ hoặc tiếp vị ngữ).
Ví dụ sử dụng
  • Chủ đề, đề tài:
    • Le thème de la conférence est l'innovation technologique. (Chủ đề của hội nghịđổi mới công nghệ.)
    • L'amour est un thème récurrent dans la littérature. (Tình yêumột chủ đề lặp đi lặp lại trong văn học.)
  • Bài dịch ngược:
    • Le professeur nous a donné un thème latin à faire pour demain. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài dịch ngược tiếng Latinh để làm cho ngày mai.)
  • Chủ tố:
    • En linguistique, on analyse le thème du mot "chantons" qui est "chant-". (Trong ngôn ngữ học, người ta phân tích chủ tố của từ "chantons" là "chant-".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thème et variations": Một thuật ngữ âm nhạc chỉ một hình thức sáng tác trong đó một giai điệu chủ đề (thème) được trình bày, sau đó được phát triển biến tấu (variations) nhiều lần.
    • Il a composé une pièce en forme de thème et variations. (Anh ấy đã sáng tác một bản nhạc theo hình thức chủ đề biến tấu.)
  • "Être fort en thème": Một thành ngữ (thường mang nghĩa xấu) chỉ một người, thườnghọc sinh, chỉ giỏi học thuộc lòng sách vở làm bài tập ngữ pháp (dịch ngược) thiếu hiểu biết thực tế hoặc tư duy sáng tạo.
    • C'est un élève très fort en thème, mais il manque d'esprit critique. (Cậu học trò đó rất giỏi bài dịch ngược/học gạo, nhưng thiếu tư duy phản biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thématique (adj): Thuộc về chủ đề, tính chủ đề.
    • Une analyse thématique du roman. (Một phân tích theo chủ đề của cuốn tiểu thuyết.)
  • Thématiser (v): Đặt thành chủ đề, xoay quanh một chủ đề.
    • L'article thématise les problèmes environnementaux. (Bài báo lấy các vấn đề môi trường làm chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Sujet: Đề tài, chủ đề (thường dùng thay thế cho "thème" với nghĩa chủ đề chính).
  • Motif: -típ, ý tưởng hoặc hình ảnh lặp lại (trong nghệ thuật, văn học).
  • Problématique: Vấn đề, chủ đề được đặt ra để tranh luận hoặc nghiên cứu (mang tính học thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un thème récurrent": Đómột chủ đề/đề tài lặp đi lặp lại.
    • La solitude est un thème récurrent dans ses films. (Sự cô đơnmột chủ đề lặp đi lặp lại trong các bộ phim của ông ấy.)
  • "Développer un thème": Triển khai, phát triển một chủ đề.
    • Le conférencier a développé son thème pendant une heure. (Diễn giả đã triển khai chủ đề của mình trong một giờ.)
thème

Le professeur écrit le thème du cours au tableau.

danh từ giống đực
  1. chủ đề; đề tài
    • Thème d'un discours
      chủ đề một bài diễn văn
    • Thème et variations
      (âm nhạc) chủ đề biến tấu
  2. bài dịch ngược
  3. (ngôn ngữ học) chủ tố
    • un fort en thème
      (nghĩa xấu) cậu bé chỉ biết học gạo; người chỉ có kiến thức sách vở