thình

  1. bruit de chute ; bruit de coup
    • thình thình
      (redoublement ; avec nuance de réitération).
    • Đập cửa thình thình
      frapper à coups répétés à la porte.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "thình"

Proverbs and Idioms

thình
Cánh cửa đóng lại với tiếng thình.