thấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Chất lỏng) bị hút vào một chất xốp, khô: Chỉ hiện tượng chất lỏng ngấm dần vào bên trong vật liệu có tính thấm hút.
- Làm cho thấm vào: Hành động chủ động dùng một vật để hút hoặc cho chất lỏng ngấm vào một vật khác.
- Đủ để gây tác dụng nào đó: Diễn tả mức độ đã đạt đến ngưỡng có thể cảm nhận hoặc gây ảnh hưởng, thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh sự chưa đủ.
- Đủ để nhận cảm, hiểu ra: Chỉ việc cảm nhận sâu sắc hoặc thấu hiểu một cách trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giấy thấm hút mực rất nhanh. (Chất lỏng bị hút vào)
- Cô ấy lấy khăn giấy thấm dầu trên mặt. (Làm cho thấm vào)
- Một chút tiền ấy thấm vào đâu so với số nợ anh ta đang có. (Đủ để gây tác dụng)
- Sau nhiều năm xa cách, tôi mới thấm thía tình cảm gia đình. (Đủ để nhận cảm, hiểu ra)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thấm dần": quá trình ngấm hoặc hiểu một cách từ từ, chậm rãi.
- Kiến thức phải học thấm dần mới nhớ lâu.
- "thấm đẫm": bị ngấm ướt hoàn toàn, hoặc tràn đầy (cảm xúc).
- Cơn mưa rào khiến áo cô ấy thấm đẫm.
- Bức thư thấm đẫm tình yêu thương.
- "thấm thía": cảm nhận một cách sâu sắc và đau đớn (thường là bài học, nỗi buồn).
- Anh ấy đã thấm thía bài học sau thất bại đó.
Biến thể và từ gần giống
- Thấm đượm (động từ): thấm sâu và lan tỏa (thường dùng cho tình cảm, hương vị).
- Tình người thấm đượm trong từng trang sách.
- Thấm nhuần (động từ): thấm sâu và trở thành một phần (thường dùng cho tư tưởng, đạo đức).
- Thế hệ trẻ cần thấm nhuần tư tưởng yêu nước.
- Ngấm (động từ): có nghĩa tương tự "thấm" ở nghĩa vật lý (chất lỏng thẩm thấu) và nghĩa bóng (hiểu ra, cảm nhận).
- Thấm tháp (tính từ): mô tả vóc người thanh mảnh, nhỏ nhắn.
Từ đồng nghĩa
- Ngấm: (nghĩa vật lý) hút vào, thẩm thấu.
- Thẩm thấu: (nghĩa vật lý) thấm qua một màng lọc.
- Cảm nhận: (nghĩa tinh thần) nhận biết bằng cảm xúc.
- Thấu hiểu: (nghĩa tinh thần) hiểu một cách tường tận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thấm vào: quá trình chất lỏng xâm nhập vào bên trong.
- Nước mưa đã thấm vào tường nhà.
- Thấm lên: làm cho thấm lên bề mặt (thường dùng khi lau, chấm).
- Dùng bông gòn thấm lên vết thương cho sạch.
Thành ngữ liên quan
- Mưa lâu thấm dần: (tục ngữ) kiên trì, bền bỉ thì sẽ đạt được kết quả.
- Chưa thấm vào đâu: nhấn mạnh mức độ còn rất ít, không đáng kể.
- Khó khăn này chưa thấm vào đâu so với những gì anh ấy đã trải qua.
- Uống đã thấm say: uống đến mức cảm nhận được cơn say.
- đgt. 1. (Chất lỏng) bị hút vào một chất xốp, khô: Mực thấm vào viên phấn Mồ hôi thấm áo Mưa lâu thấm dần (tng.). 2. Làm cho thấm vào: lấy bông thấm máu trên vết thương. 3. Đủ để gây tác dụng nào đó: Sức ấy đã thấm gì khó khăn chưa thấm vào đâu. 4. Đủ để nhận cảm, hiểu ra: uống đã thấm say thấm tình đồng đội.