dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

thấm

Words Mentioning "thấm"

ẩm
đầm
ăn
đắng
áo mưa
đạo đức
bào
buốt
cắn
chấm
chặm
da diết
dầm
dầm dề
dấp
êm dằm
êm thấm
giá buốt
giấn
giáo sợi
giấy bản
giấy chặm
giấy học trò
giấy phèn
giấy thẩm
giấy vệ sinh
Giếng cúc
Giọt hồng
gội ơn
hoàng đảm
hôi
hút
ỉu
khu xử
lâm li
măng-sông
máu nóng
mùi mẽ
năm mươi
não nuột
ngấm
nghe
nhấp
nhiễm
nhiễm độc
nhiễm xạ
nhuần
ráo
rét ngọt
rim
rịn
ri rỉ
rưới
sắc tố
sâu cay
tẩm
tẩm nhiễm
tập nhiễm
thấm
thẩm
thấm nhuần
thấm tháp
thẩm thấu
thấm thía
thấm thoát
thấm thoắt
thíp
tiêm nhiễm
tiêu
Từ Thức
ướt
ướt đẫm
vệt
xót
yếm dãi
ý thức
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...