dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
thấm
Words Mentioning "thấm"
ẩm
đầm
ăn
đắng
áo mưa
đạo đức
bào
buốt
cắn
chấm
chặm
da diết
dầm
dầm dề
dấp
êm dằm
êm thấm
giá buốt
giấn
giáo sợi
giấy bản
giấy chặm
giấy học trò
giấy phèn
giấy thẩm
giấy vệ sinh
Giếng cúc
Giọt hồng
gội ơn
hoàng đảm
hôi
hút
ỉu
khu xử
lâm li
măng-sông
máu nóng
mùi mẽ
năm mươi
não nuột
ngấm
nghe
nhấp
nhiễm
nhiễm độc
nhiễm xạ
nhuần
ráo
rét ngọt
rim
rịn
ri rỉ
rưới
sắc tố
sâu cay
tẩm
tẩm nhiễm
tập nhiễm
thấm
thẩm
thấm nhuần
thấm tháp
thẩm thấu
thấm thía
thấm thoát
thấm thoắt
thíp
tiêm nhiễm
tiêu
Từ Thức
ướt
ướt đẫm
vệt
xót
yếm dãi
ý thức
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...