thắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc, cột cho chặt: Hành động dùng dây, lạt, vải... để quấn và siết lại thành một nút hoặc một vòng chặt, nhằm giữ cố định hoặc kết nối các vật lại với nhau.
- Làm cho eo lại, thót lại: Hành động làm cho một vật ở giữa trở nên nhỏ hơn, hẹp hơn so với hai đầu, tạo thành hình dạng thắt lại.
- Tết, bện: Hành động đan, kết các sợi mảnh (như lạt, cói, dây...) thành một vật dụng hoặc một phần của vật dụng.
Ví dụ sử dụng
- Buộc, cột cho chặt:
- Anh ấy thắt dây giày cẩn thận trước khi chạy.
- Cô ấy thắt một chiếc nơ đỏ trên bím tóc.
- Làm cho eo lại, thót lại:
- Chiếc bình gốm có phần cổ thắt lại rất thanh thoát.
- Con đường thắt ngang qua eo núi.
- Tết, bện:
- Bà ngoại biết cách thắt rế từ những sợi lạt tre.
- Người thợ thắt những sợi dây đồng thành hình con giống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thắt lòng" / "lòng thắt lại": (nghĩa bóng) Cảm giác đau đớn, nghẹn ngào, xót xa đến mức như tim bị siết chặt.
- Nghe tin ấy, lòng tôi thắt lại.
- "thắt chặt": Buộc rất chặt; (nghĩa bóng) siết chặt, tăng cường sự kiểm soát hoặc mối liên hệ.
- Hai nước cam kết thắt chặt mối quan hệ hợp tác.
- "thắt nút": Buộc thành nút; (nghĩa bóng) tạo ra một điểm then chốt, quan trọng hoặc một vấn đề khó giải quyết.
- Câu chuyện đã đến hồi thắt nút.
Biến thể và từ liên quan
- Thắt lưng (danh từ): Dây hoặc đai dùng để buộc quanh eo, giữ cho quần áo được chặt.
- Thắt nơ (động từ): Buộc dây vải thành hình chiếc nơ.
- Thắt cổ bồng (tính từ): Miêu tả dáng vật (như bình, lọ) có phần giữa thót lại, hai đầu phình ra.
- Buộc (động từ, gần nghĩa): Cột, trói lại cho chặt. ("Buộc" thường mang tính chắc chắn, cố định hơn, trong khi "thắt" có thể chỉ việc buộc tạo hình, như thắt nơ).
Từ đồng nghĩa
- Buộc: Cột, trói lại.
- Cột: Dùng dây để giữ chặt vật.
- Tết: Đan, kết các sợi lại với nhau.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Thắt lưng buộc bụng: (thành ngữ) Chỉ cách sống tiết kiệm, chi tiêu dè sẻn, chắt chiu từng đồng.
- Thời khó khăn, cả nhà phải thắt lưng buộc bụng để qua ngày.
- Thắt đáy lưng ong: (thành ngữ) Miêu tả vòng eo của người phụ nữ rất nhỏ và đẹp.
- Cô ấy có dáng người thắt đáy lưng ong.
- I. đg. 1. Buộc cho chặt : Thắt một dây. 2. Tết : Thắt rế. II. Eo lại, thót lại : Qủa bầu thắt ở quãng giữa. Thắt cổ bồng. Thót ở giữa, hai đầu phình ra : Cái bầu rượu thắt cổ bồng.