thốn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cấp bách, gấp rút: Chỉ tình trạng công việc hoặc sự việc đòi hỏi phải giải quyết ngay, không thể chậm trễ.
- Đau nhói, đau buốt: Chỉ cảm giác đau đớn xảy ra đột ngột, dữ dội và sâu, thường là do vết thương hoặc bệnh lý.
Danh từ:
- Đơn vị đo lường cổ: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường cũ của Việt Nam, bằng một phần mười của thước (khoảng 4 cm).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa cấp bách):
- Công việc này *thốn quá, phải làm ngay mới kịp.*
- Tình hình *thốn đến nơi rồi, không thể chần chừ thêm nữa.*
Tính từ (nghĩa đau nhói):
- Vết thương *thốn lên từng cơn.*
- Cơn đau răng *thốn đến tận óc.*
Danh từ (đơn vị đo):
- "Tấc" là tên gọi khác của *thốn, bằng 1/10 thước.*
- Trong y học cổ truyền, huyệt vị thường được xác định chính xác đến từng *thốn.*
Các cách sử dụng nâng cao
"thốn đến nơi": cực kỳ gấp rút, cấp bách đã đến mức cuối cùng, không thể trì hoãn.
- Dự án *thốn đến nơi, mọi người phải làm thêm giờ.*
"đau thốn": đau theo kiểu nhói buốt, đau quặn thắt.
- Anh ấy ôm bụng kêu *đau thốn sau khi ăn đồ lạ.*
Biến thể và từ liên quan
- Thốn tâm (thành ngữ): Chỉ nỗi đau đớn, day dứt tận trong tim gan. (Ví dụ: .*)
- Tấc (danh từ): Từ đồng nghĩa với "thốn" khi là đơn vị đo lường. (Ví dụ: )
- Thước (danh từ): Đơn vị đo dài hơn, bằng 10 thốn.
Từ đồng nghĩa
- Cấp bách, gấp rút, khẩn cấp (cho nghĩa tính từ chỉ sự gấp).
- Nhói, buốt, quặn, đau điếng (cho nghĩa tính từ chỉ cảm giác đau).
- Tấc, phân (cho nghĩa danh từ chỉ đơn vị đo, với "phân" nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
- Tấc đất tấc vàng: Thành ngữ đề cao giá trị của đất đai (dùng "tấc" - từ đồng nghĩa với "thốn").
- Thốn tâm: Như đã nêu ở trên, là một thành ngữ cố định.
- Công việc thốn đến nơi: Cụm từ cố định mô tả công việc cực kỳ gấp.
- ph. Cấp bách: Công việc thốn đến nơi.
- d. Phần mười của thước cũ.