tombé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Rơi, rụng: Dùng để mô tả một thứ gì đó đã rơi xuống hoặc rụng xuống, thường là từ trên cao.
- Thất thế, sa sút: Dùng để mô tả một người hoặc một thế lực đã mất đi địa vị, quyền lực hoặc sự thịnh vượng trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles tombées couvrent le sol du jardin. (Những chiếc lá đã rụng phủ kín mặt đất trong vườn.)
- C'est un homme politique tombé en disgrâce. (Đó là một chính khách đã thất thế/bị thất sủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'oubli": Rơi vào quên lãng.
- Ce vieil artiste est malheureusement tombé dans l'oubli. (Người nghệ sĩ già này không may đã rơi vào quên lãng.)
- "une femme tombée" (cách dùng cũ, mang tính văn chương): Chỉ một người phụ nữ đã đánh mất danh tiếng hoặc đức hạnh theo quan niệm xã hội cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Tomber (động từ, nguyên thể): Rơi, ngã, rụng.
- La pluie tombe. (Mưa đang rơi.)
- Chute (danh từ giống cái): Sự rơi, sự sa ngã.
- la chute des feuilles (sự rụng lá)
- Déchu(e) (tính từ): Bị truất phế, bị tước đoạt (địa vị). Nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn "tombé".
- un prince déchu (một hoàng tử bị truất phế)
Từ đồng nghĩa
- Rơi, rụng: Déchu (đã rụng), à terre (nằm trên đất).
- Thất thế: Déchu, disgracié (thất sủng), ruiné (sụp đổ, phá sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Tombé" là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "tomber") * Tomber sur (quelqu'un/quelque chose): Tình cờ gặp, vô tình tìm thấy. * Je suis tombé sur un vieil ami dans la rue. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên phố.) * Tomber amoureux/amoureuse de (quelqu'un): Phải lòng, yêu ai đó. * Il est tombé amoureux de sa voisine. (Anh ấy đã phải lòng cô hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
- Tomber des nues: Vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt (như thể từ trên trời rơi xuống).
- Quand j'ai appris la nouvelle, je suis tombé des nues. (Khi tôi biết tin, tôi đã vô cùng sửng sốt.)
- Tomber à pic: Xảy đến đúng lúc, vừa vặn.
- Ton aide est tombée à pic ! Merci ! (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc quá! Cảm ơn nhé!)
tính từ
- rơi, rụng
- Fruit tombéquả rụng
- thất thế
- Un roi tombémột ông vua thất thế