dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

trình

Words Containing "trình"

âm trình
đăng trình
bất phương trình
bôn trình
chương trình
chu trình
công trình
công trình sư
cựa trình
đệ trình
giáo trình
hạng mục công trình
hành trình
hành trình kế
hành trình kí
khóa trình
kính trình
lập trình
lập trình viên
lịch trình
lộ trình
lục trình
nhật trình
đối trình
phân chương trình
phúc trình
phương trình
quá trình
qui trình
quy trình
Sân Trình
sân trình cửa khổng
thưa trình
thượng trình
thuyết trình
thuyết trình viên
thuỷ trình
Thuỵ Trình
tiến trình
tiền trình
tổng công trình sư
tờ trình
trình báo
trình bày
trình diễn
trình diện
trình làng
trình độ
Trình Thanh
trình toà
trình trịch
trình trọt
trình tự
trùng trình
tường trình
Vân Trình
xuất trình
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...