trône
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngai vàng, ngai: Vật dụng trang trọng, thường được chạm trổ công phu, dành cho vua chúa hoặc các nhân vật quyền lực cao nhất ngồi, tượng trưng cho quyền lực tối cao.
- Ngôi vua, vương quyền: Vị trí và quyền lực của một vị vua hoặc nữ hoàng, thường được hiểu theo nghĩa trừu tượng.
- (Trong tôn giáo, số nhiều) Thiên thần hạ đẳng: Một trong chín bậc thiên thần trong thần học Thiên Chúa giáo.
- (Đùa cợt; hài hước) Chỗ ngồi trong nhà vệ sinh: Cách nói hài hước, ví von chiếc bồn cầu như một ngai vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le roi s'assit sur son trône. (Nhà vua ngồi lên ngai vàng của mình.)
- Il a hérité du trône à la mort de son père. (Anh ấy kế vị ngôi vua sau cái chết của cha mình.)
- Dans la hiérarchie angélique, les Trônes sont le troisième chœur. (Trong hệ thống cấp bậc thiên thần, các Thiên Thần Hạ Đẳng là ca đoàn thứ ba.)
- Il passe des heures sur le trône à lire. (Anh ta ngồi hàng giờ trên "ngai vàng" để đọc sách.) [nghĩa hài hước]
Các cách sử dụng nâng cao
"Monter sur le trône" / "Accéder au trône": Lên ngôi vua, đăng quang.
- La reine Élisabeth II est montée sur le trône en 1952. (Nữ hoàng Elizabeth II lên ngôi vào năm 1952.)
"Être sur le trône": Đang trị vì.
- Qui est sur le trône d'Espagne actuellement ? (Hiện nay ai đang trị vì ở Tây Ban Nha?)
"Renoncer au trône": Thoái vị, từ bỏ ngai vàng.
- Le roi a renoncé au trône en faveur de son fils. (Nhà vua đã thoái vị nhường ngôi cho con trai.)
Biến thể và từ gần giống
Trôner (động từ): Ngự trị, ngồi oai vệ (như trên ngai); được trưng bày ở vị trí nổi bật.
- La statue trône au centre de la place. (Bức tượng ngự trị ở trung tâm quảng trường.)
Trônien, trônienne (tính từ): (Thuộc về) ngai vàng, vương quyền.
- Un discours trônien. (Một bài diễn văn mang tính vương quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Siège royal: Ngai vàng.
- Souveraineté: Chủ quyền, quyền tối cao (nghĩa trừu tượng).
- Pot / WC (thông tục): Bồn cầu (cho nghĩa hài hước).
Các cụm từ liên quan
- Héritier du trône: Người thừa kế ngai vàng.
- Prétendant au trône: Người tranh giành ngai vàng.
- Discours du trône: Bài diễn văn ngai vàng (do quân chủ đọc khi khai mạc nghị viện).
Thành ngữ liên quan
- Être assis sur le trône (thông tục): Đang ngồi trong nhà vệ sinh.
- Vide son trône (thông tục, hài hước): Đi vệ sinh.
danh từ giống đực
- ngai vàng, ngai
- (đùa cợt; hài hước) chỗ ngồi trong chuồng tiêu
- ngôi vua
- Monter sur le trônelên ngôi vua
- (số nhiều, tôn giáo) thiên thần hạ đẳng