trẽ

  1. (địa phương) rẽ.
    • Trẽ vào ngõ
      tourner dans une ruelle.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trẽ"

trẽ
Trẻ trẽ vào ngõ nhỏ để về nhà.