tru

  1. hurler.
    • Chó tru
      chien qui hurle;
    • Giận tru lên
      hurler de rage.
  2. tuer.
    • Trời tru đất diệt
      que le ciel te tue et que la terre te détruise! (juron).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tru"

tru
Một con chó tru dưới ánh trăng.