tranh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
tranh
tranh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "tranh"
Lục Lâm
lượt
lụp xụp
M-72
Mạc Đỉnh Chi
mai điểu
mạnh mẽ
mặt trái
mặt trận
màu bột
màu dầu
màu nước
màu phấn
màu sắc
máy bay
mè
mềm
mềm yếu
mệt mỏi
minh họa
mọi
môi trường
Mở tranh lấp rào
mục kích
Nam Dương
nằm xuống
nạn nhân
ngược
Người khóc tượng
ngụy biện
nguy cơ
Nguyễn An Ninh
Nguyễn Hiến Lê
Nguyễn Huệ
Nguyễn Tất Thành
nhà gianh
nhân mãn
nhân sinh quan
nhập nhoạng
nhà tranh
nhàu nát
nhà xuất bản
nhỉ
nhóm
nói
nội chiến
nội họa
nói lái
nội loạn
nông hội
nông vận
đồ
đoạt
động viên
Phan Bội Châu
phản chiến
Phan Chu Trinh
phản đối
phân tranh
phát động
phát-xít
phát xít
phê bình
phóng
phụ bản
phương thức
phụ vận
Quách Quỳ
Quảng Hưng Long
quân sự
quả thực
quốc hồn
quyết liệt
rách rưới
rất
rỗi
sách lược
sa lầy
săng
sản xuất thiếu
sa trường
siêu đế quốc
sinh tồn
sóng
sống
sống chết
sơn mài
sum họp
Tá»· Dực
tán
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...