tranh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
tranh
tranh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "tranh"
đả đảo
đại chiến
đả kích
án
đạn dược
đánh
đánh bại
ấn định
áp lực
đầu đề
đau lòng
đầu độc
đấu tranh
đấu trường
Bá Đa Lộc
Bạch Hoa
bàn cãi
báo
bảo tàng
bất bạo động
bất khuất
bày
Bảy Hùng
biếm họa
biểu tình
binh bị
bộc phát
bố cục
bồi
bom đạn
bồng bột
bụi
Bùi Bỉnh Uyên
bùng nổ
ca
Ca-chiu-sa
cách mạng
cảm hứng
Cầm đuốc chơi đêm
cân
căn cứ
cả nể
cạnh tranh
Càn Khôn
cân não
can qua
cắn xé
châm biếm
chấm phá
chân dung
chán ghét
Chắp cánh liền cành
chết
chĩa
chiêm ngưỡng
chiến
chiến đấu
chiến bại
chiến khu
chiến lược
chiến sĩ
chiến thắng
chiến tranh
chiến trường
Chiêu Quân
chớm nở
công nhận
cổ động
cổ thư, cổ hoạ
cục diện
Cường Để
cướp
cúp
cựu chiến binh
dân tộc
dàn xếp
dấy
di
diện
di họa
dìm
Di, Tề
dột
Dục thủy
du kích
dựng
Dương Tam Kha
đề
Đè hươu
gàn
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...