dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

travailler

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "travailler"

an
ăn
ăn làm
đào mỏ
ẩu tả
ba cùng
bài bản
băn khoăn
bắt đầu
bấy bá
buộc
bước đi
buông tay
cả
cá lẻ
cầm chừng
cần cù
cẩn thận
cật lực
chậm chạp
chăm chỉ
chậm rì
chẳng nữa
chết người
chiếu lệ
chịu khó
chối xác
cho rồi
chui
chung
chừng độ
chừng đỗi
chuyên
chuyên cần
chuyên môn
con cháu
gia công
giập mật
học tập
hội hoạ
khổ công
lạc nghiệp
làm
làm ải
làm ăn
làm cỗ
làm khoán
làm lụng
làm việc
lao động
lào quào
lấy lệ
lấy tiếng
lề lối
lớt xớt
lờ vờ
lu bù
lu lơ
luộm thuộm
luôn tay
mần ăn
miết
mò
mưu
nai lưng
nắn nót
nề hà
nghỉ
ngoài
ngơi
ngừng tay
nỗ lực
phạm
phất phơ
qua quít
rạc người
ráng
rảnh tay
ra sức
riêng lẻ
rời tay
rồi tay
rút ruột
sặc gạch
sặc máu
tận lực
theo
tối ngày
tòng sự
trau chuốt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...