dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trơ
Words Mentioning "trơ"
bia miệng
bơ vơ
chai
chênh vênh
Chích Trợ (Núi)
cô thôn
cùn
dơ
dơ dáng
hếu
ì
khí hiếm
lẻ
lênh láng
lõ
lộ liễu
lồn lột
lụi
mặt dày
mặt mo
nền
nê-ông
nghịch mắt
ngoen ngoẻn
nhẵn cấc
nhoen nhoẻn
nhơn nhơn
phơi
phúng dụ
rắn
sượng mặt
tịnh đế
trân
trắng hếu
trần trần
Trần trần
trích trích
trơ
trọc tếu
trơ khấc
trơ mắt
tròn trõn
trơ tráo
trơ trẽn
trơ trơ
trơ trọi
trơ trụi
tuế nguyệt
xác
xơ
xơ xác
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...