dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

trơ

Words Mentioning "trơ"

bia miệng
bơ vơ
chai
chênh vênh
Chích Trợ (Núi)
cô thôn
cùn
dơ
dơ dáng
hếu
ì
khí hiếm
lẻ
lênh láng
lõ
lộ liễu
lồn lột
lụi
mặt dày
mặt mo
nền
nê-ông
nghịch mắt
ngoen ngoẻn
nhẵn cấc
nhoen nhoẻn
nhơn nhơn
phơi
phúng dụ
rắn
sượng mặt
tịnh đế
trân
trắng hếu
trần trần
Trần trần
trích trích
trơ
trọc tếu
trơ khấc
trơ mắt
tròn trõn
trơ tráo
trơ trẽn
trơ trơ
trơ trọi
trơ trụi
tuế nguyệt
xác
xơ
xơ xác
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...