tsa

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - Cục An ninh Vận tải Hoa Kỳ (Transportation Security Administration): "TSA" tên viết tắt của một cơ quan liên bang Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 2001, chịu trách nhiệm bảo vệ hệ thống giao thông của Hoa Kỳ đảm bảo an toàn cho việc đi lại bằng đường hàng không. Cơ quan này chủ yếu được biết đến qua việc kiểm soát an ninh tại các sân bay.

dụ sử dụng
  • (Hành khách phải trải qua kiểm tra an ninh của TSA trước khi lên máy bay.)
  • (TSA đã áp dụng các quy định mới về việc mang chất lỏng trong hành lý xách tay.)
  • ( ấy làm việc như một nhân viên TSA tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "TSA PreCheck": Chương trình thành viên ưu tiên của TSA, cho phép hành khách được kiểm tra an ninh nhanh hơn.

    • If you have TSA PreCheck, you don't need to remove your shoes or laptop. (Nếu bạn TSA PreCheck, bạn không cần phải tháo giày hoặc máy tính xách tay.)
  • "TSA line": Hàng chờ tại khu vực kiểm tra an ninh do TSA quản lý.

    • The TSA line was very long this morning. (Hàng chờ TSA sáng nay rất dài.)
Biến thể từ gần giống
  • TSA (viết tắt): Không biến thể khác đây từ viết tắt cố định. Không nhầm lẫn với các từ khác như "tsa" trong các ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan an ninh vận tải: Dịch nghĩa đầy đủ của TSA, dùng trong văn bản chính thức.
  • An ninh sân bay: Cụm từ thông dụng chỉ bộ phận kiểm tra an ninh tại sân bay, nhưng không chính xác hoàn toàn TSA còn quản lý các phương tiện giao thông khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan TSA danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ TSA thuật ngữ chính thức, không phải từ vựng thông tục.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tsa
A traveler places their bag on the conveyor belt at the TSA security checkpoint.