tuant

Học thuật
Thân thiện
tuant

Ce travail tuant épuise l'ouvrier à la fin de la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Mệt nhọc, làm kiệt sức: Dùng để mô tả một cái gì đó (thườngcông việc hoặc hoạt động) rất mệt mỏi, vất vả, khiến người ta kiệt sức.
    • Quấy rầy, phiền phức: Dùng để mô tả một người hoặc điều đó gây phiền toái, khó chịu, làm rối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce travail est vraiment tuant. (Công việc này thực sự mệt nhọc / làm kiệt sức.)
    • Cette réunion interminable était tuante. (Cuộc họp dài vô tận ấy thật là mệt mỏi.)
    • Il est cet enfant tuant. (đứa bé quấy rầy này.)
    • Arrête avec tes questions tuantes ! (Thôi đi với những câu hỏi phiền phức của mày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • mourir" (cụm từ nhấn mạnh): Có thể dùng kết hợp để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi hoặc phiền phức.
    • Un boulot tuant à mourir. (Một công việc mệt đến chết đi được.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuer (động từ): Giết, làm chết. "Tuant" nguồn gốc từ động từ này, mang nghĩa bóng là "làm mệt đến chết" hoặc "làm phiền đến chết".
  • Épuisant (tính từ): Làm kiệt sức, mệt nhoài (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Fatigant (tính từ): Mệt mỏi, gây mệt mỏi.
  • Casse-pieds (tính từ, thân mật): Phiền phức, đáng ghét (nghĩa "quấy rầy").
Từ đồng nghĩa
  • Éreintant: Làm đuối sức, mệt lử.
  • Exténuant: Làm kiệt sức.
  • Ennuyeux: Buồn chán, phiền.
  • Agacent: Làm bực mình, khó chịu (cho nghĩa "quấy rầy").
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Tuant" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Vị trí: Thường đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
  • Nghĩa bóng: Cả hai nghĩa chính đềunghĩa bóng, xuất phát từ động từ "tuer" (giết). không dùng với nghĩa đen "đang giết".
tuant

Ce travail tuant épuise l'ouvrier à la fin de la journée.

tính từ (thân mật)
  1. mệt nhọc, làm kiệt sức
    • Travail tuant
      việc làm mệt nhọc
  2. quấy rầy
    • Il est cet enfant
      đứa bé này thực quấy rầy