tuant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Mệt nhọc, làm kiệt sức: Dùng để mô tả một cái gì đó (thường là công việc hoặc hoạt động) rất mệt mỏi, vất vả, khiến người ta kiệt sức.
- Quấy rầy, phiền phức: Dùng để mô tả một người hoặc điều gì đó gây phiền toái, khó chịu, làm rối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce travail est vraiment tuant. (Công việc này thực sự mệt nhọc / làm kiệt sức.)
- Cette réunion interminable était tuante. (Cuộc họp dài vô tận ấy thật là mệt mỏi.)
- Il est cet enfant tuant. (Nó là đứa bé quấy rầy này.)
- Arrête avec tes questions tuantes ! (Thôi đi với những câu hỏi phiền phức của mày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À mourir" (cụm từ nhấn mạnh): Có thể dùng kết hợp để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi hoặc phiền phức.
- Un boulot tuant à mourir. (Một công việc mệt đến chết đi được.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuer (động từ): Giết, làm chết. "Tuant" có nguồn gốc từ động từ này, mang nghĩa bóng là "làm mệt đến chết" hoặc "làm phiền đến chết".
- Épuisant (tính từ): Làm kiệt sức, mệt nhoài (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Fatigant (tính từ): Mệt mỏi, gây mệt mỏi.
- Casse-pieds (tính từ, thân mật): Phiền phức, đáng ghét (nghĩa "quấy rầy").
Từ đồng nghĩa
- Éreintant: Làm đuối sức, mệt lử.
- Exténuant: Làm kiệt sức.
- Ennuyeux: Buồn chán, phiền.
- Agacent: Làm bực mình, khó chịu (cho nghĩa "quấy rầy").
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tuant" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Vị trí: Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
- Nghĩa bóng: Cả hai nghĩa chính đều là nghĩa bóng, xuất phát từ động từ "tuer" (giết). Nó không dùng với nghĩa đen "đang giết".
tính từ (thân mật)
- mệt nhọc, làm kiệt sức
- Travail tuantviệc làm mệt nhọc
- quấy rầy
- Il est cet enfantđứa bé này thực quấy rầy