dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

tâm

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "tâm"

tâm lí chủ nghĩa
tâm lí học
tâm linh
tâm lực
tâm lực hiệp đồng
tâm lý
tâm lý học
tâm não
tâm ngẩm
tâm nghiêng
tâm ngoài
tâm nhĩ
tâm niệm
tâm đồ
tâm phục
tâm phúc
tâm phúc tương cờ
tâm phúc tương tri
tâm sai
tâm sen
tâm sinh lí
tâm sự
tâm sức
tâm tâm niệm niệm
tâm thần
Tâm Thắng
tâm thành
tâm thần học
tâm thất
tâm thể
tâm thu
tâm tích
tâm tình
tâm tính
tâm trạng
tâm tri
tâm trí
tâm trương
tâm truyền
tâm tư
tâm vị
Tâm Vu
táng tận lương tâm
tận tâm
tà tâm
thâm tâm
thành tâm
thanh tâm
thất nhân tâm
thật tâm
thiện tâm
Thiệu Tâm
thực tâm
thương tâm
tiền tâm thu
tiền tâm trương
tiểu tâm
tĩnh tâm
toàn tâm
tòng tâm
tố tâm
tri tâm
trọng tâm
trực tâm
trung tâm
trung tâm điểm
tú khẩu cẩm tâm (miệng thêu, lòng gấm)
từ tâm
tư tâm
túy tâm
tùy tâm
vàng tâm
vấn tâm
vô lương tâm
vô tâm
vững tâm
Xuân Tâm
xuyên tâm
xuyên tâm liên
yên tâm
ý hợp tâm đầu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...