tâng

  1. lancer en l'air.
    • Tâng quả bóng
      lancer un ballon en l'air.
  2. élever ; exalter ; vanter.
    • Tâng nhau lên
      se vanter réciproquement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

tâng
Hai người bạn tâng nhau lên trong cuộc trò chuyện.