douter
- Động từ (Nội động từ):
- Ngờ vực, nghi ngờ, không tin: Cảm thấy không chắc chắn về sự thật, tính chính xác hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
- Không chắc, hoài nghi: Biểu thị sự không tin tưởng hoặc thiếu xác tín rằng một sự việc sẽ xảy ra hoặc là đúng.
- Động từ:
- Je doute de ses bonnes intentions. (Tôi nghi ngờ ý định tốt của anh ta.)
- Il ne faut pas douter de l'amitié de ses vrais amis. (Không nên nghi ngờ tình bạn của những người bạn thực sự.)
- Elle doute qu'il puisse finir à temps. (Cô ấy không chắc anh ấy có thể hoàn thành đúng hạn không.)
- Nous doutons de la véracité de cette histoire. (Chúng tôi nghi ngờ tính xác thực của câu chuyện này.)
"Douter de + nom": Nghi ngờ về một điều gì đó (danh từ).
- Il a commencé à douter de son choix. (Anh ấy bắt đầu nghi ngờ về lựa chọn của mình.)
"Douter que + subjonctif": Không chắc rằng... (theo sau là động từ ở thức giả định (subjonctif), thường dùng trong câu khẳng định).
- Je doute qu'il fasse beau demain. (Tôi không chắc ngày mai trời sẽ đẹp.)
"Ne pas douter que + indicatif/subjonctif": Không nghi ngờ rằng... (trong câu phủ định, có thể dùng thức trần thuật (indicatif) hoặc giả định (subjonctif)).
- Je ne doute pas qu'il viendra / qu'il vienne. (Tôi không nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đến.)
Le doute (danh từ giống đực): Sự nghi ngờ, mối hoài nghi.
- Être en doute. (Đang nghi ngờ, không chắc chắn.)
Le douteur / la douteuse (danh từ): Người hay nghi ngờ, người hoài nghi.
Douteux, douteuse (tính từ): Đáng ngờ, không chắc chắn, mơ hồ.
- Une affaire douteuse. (Một vụ việc đáng ngờ.)
- Soupçonner: Nghi ngờ, ngờ vực (thường hàm ý nghi ngờ về một điều xấu).
- Mettre en question: Đặt thành vấn đề, chất vấn tính đúng đắn.
- Hésiter à croire: Ngần ngại không tin.
- En douter: Nghi ngờ về điều đó (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định).
- Il viendra ? - J'en doute. (Anh ấy sẽ đến chứ? - Tôi nghi ngờ điều đó.)
Ne douter de rien: Không sợ khó khăn trở ngại, gan dạ xốc tới (nghĩa bóng: tự tin thái quá).
- Il a pris la parole devant tout le monde sans hésiter, il ne doute de rien ! (Anh ấy đã phát biểu trước mọi người mà không do dự, anh ta thật gan dạ/ tự tin quá!)
Sans aucun doute / Sans nul doute: Không chút nghi ngờ nào, chắc chắn.
- C'est sans aucun doute la meilleure solution. (Đây không chút nghi ngờ nào là giải pháp tốt nhất.)
Hors de doute: Ngoài mọi sự nghi ngờ, chắc chắn.
- Son innocence est hors de doute. (Sự vô tội của anh ta là điều chắc chắn.)
- ngờ, nghi ngờ, không tin
- Douter d'une doctrinenghi ngờ một học thuyết
- Douter du succèsngờ sự thành công
- không chắc
- Je doute qu'il viennetôi không chắc anh ấy sẽ đến
- ne douter de rienkhông sợ khó khăn trở ngại, gan dạ xốc tới