douter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Ngờ vực, nghi ngờ, không tin: Cảm thấy không chắc chắn về sự thật, tính chính xác hoặc sự tồn tại của điều đó.
    • Không chắc, hoài nghi: Biểu thị sự không tin tưởng hoặc thiếu xác tín rằng một sự việc sẽ xảy ra hoặc là đúng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Je doute de ses bonnes intentions. (Tôi nghi ngờ ý định tốt của anh ta.)
    • Il ne faut pas douter de l'amitié de ses vrais amis. (Không nên nghi ngờ tình bạn của những người bạn thực sự.)
    • Elle doute qu'il puisse finir à temps. ( ấy không chắc anh ấy có thể hoàn thành đúng hạn không.)
    • Nous doutons de la véracité de cette histoire. (Chúng tôi nghi ngờ tính xác thực của câu chuyện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Douter de + nom": Nghi ngờ về một điều đó (danh từ).

    • Il a commencé à douter de son choix. (Anh ấy bắt đầu nghi ngờ về lựa chọn của mình.)
  • "Douter que + subjonctif": Không chắc rằng... (theo sauđộng từthức giả định (subjonctif), thường dùng trong câu khẳng định).

    • Je doute qu'il fasse beau demain. (Tôi không chắc ngày mai trời sẽ đẹp.)
  • "Ne pas douter que + indicatif/subjonctif": Không nghi ngờ rằng... (trong câu phủ định, có thể dùng thức trần thuật (indicatif) hoặc giả định (subjonctif)).

    • Je ne doute pas qu'il viendra / qu'il vienne. (Tôi không nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Le doute (danh từ giống đực): Sự nghi ngờ, mối hoài nghi.

    • Être en doute. (Đang nghi ngờ, không chắc chắn.)
  • Le douteur / la douteuse (danh từ): Người hay nghi ngờ, người hoài nghi.

  • Douteux, douteuse (tính từ): Đáng ngờ, không chắc chắn, mơ hồ.

    • Une affaire douteuse. (Một vụ việc đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soupçonner: Nghi ngờ, ngờ vực (thường hàm ý nghi ngờ về một điều xấu).
  • Mettre en question: Đặt thành vấn đề, chất vấn tính đúng đắn.
  • Hésiter à croire: Ngần ngại không tin.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • En douter: Nghi ngờ về điều đó (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định).
    • Il viendra ? - J'en doute. (Anh ấy sẽ đến chứ? - Tôi nghi ngờ điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne douter de rien: Không sợ khó khăn trở ngại, gan dạ xốc tới (nghĩa bóng: tự tin thái quá).

    • Il a pris la parole devant tout le monde sans hésiter, il ne doute de rien ! (Anh ấy đã phát biểu trước mọi người không do dự, anh ta thật gan dạ/ tự tin quá!)
  • Sans aucun doute / Sans nul doute: Không chút nghi ngờ nào, chắc chắn.

    • C'est sans aucun doute la meilleure solution. (Đây không chút nghi ngờ nào là giải pháp tốt nhất.)
  • Hors de doute: Ngoài mọi sự nghi ngờ, chắc chắn.

    • Son innocence est hors de doute. (Sự vô tội của anh tađiều chắc chắn.)
nội động từ
  1. ngờ, nghi ngờ, không tin
    • Douter d'une doctrine
      nghi ngờ một học thuyết
    • Douter du succès
      ngờ sự thành công
  2. không chắc
    • Je doute qu'il vienne
      tôi không chắc anh ấy sẽ đến
    • ne douter de rien
      không sợ khó khăn trở ngại, gan dạ xốc tới