uke

Định nghĩa

Danh từ: "Uke" một dạng nói tắt thân mật của từ "ukulele" (đàn ukulele), một loại đàn nhỏ bốn dây, thường được dùng trong nhạc dân gian nhạc đại chúng.

dụ sử dụng
  • (He plays the uke very well.)
  • (I just bought a blue uke.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uke" thường xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng, như khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong cộng đồng yêu nhạc ukulele.
    • Chúng tôi tổ chức một buổi jam uke vào cuối tuần. (We organized a uke jam session on the weekend.)
Biến thể từ gần giống
  • Ukulele (danh từ): tên đầy đủ của nhạc cụ này.
    • ấy học chơi ukulele từ nhỏ. (She learned to play the ukulele from a young age.)
  • Uke (viết tắt thân mật): dạng rút gọn, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Đàn ukulele: tên gọi chính thức.
  • Đàn nhỏ: mô tả hình dáng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "uke". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "chơi" (play) như trong:
    • Chơi uke: tham gia chơi đàn ukulele.
      • Họ thích chơi uke cùng nhau. (They like to play the uke together.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "uke".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

uke
A musician strums a uke on the beach.