uncalled

/'ʌn'kɔ:ld/
Học thuật
Thân thiện
uncalled

She felt his criticism was uncalled for.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được gọi, không được mời: Trạng thái không được yêu cầu hoặc mời đến một nơi nào đó hoặc tham gia vào một việc đó.
    • Không cần thiết, không phù hợp: Dùng để chỉ một hành động, lời nói hoặc sự can thiệp không được mong đợi, không phù hợp với hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt uncalled and out of place at the formal party. (Anh ấy cảm thấy mình không được mời lạc lõng tại bữa tiệc trang trọng.)
    • Her criticism was completely uncalled for in that situation. (Lời chỉ trích của ấy hoàn toàn không cần thiết trong tình huống đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncalled for": không cần thiết, không phù hợp thường gây khó chịu.
    • Such rude behavior is totally uncalled for. (Hành vi thô lỗ như vậy hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninvited (adj): không được mời.
    • He arrived at the wedding as an uninvited guest. (Anh ta đến đám cưới với tư cách một vị khách không được mời.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninvited: không được mời.
  • Unwarranted: không cơ sở, không chính đáng.
  • Unnecessary: không cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "uncalled" khi đứng riêng lẻ. Cụm từ phổ biến "uncalled for".)

Thành ngữ liên quan
  • "uncalled-for remark": lời nhận xét không cần thiết, vô duyên.
    • He made an uncalled-for remark about her appearance. (Anh ta đưa ra một nhận xétduyên về ngoại hình của ấy.)
uncalled

She felt his criticism was uncalled for.

tính từ
  1. không được gọi, không được mời

Từ gần giống

Từ chứa "uncalled"