uncouth

/ʌn'ku:θ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, vụng về: Dùng để miêu tả một người cách cư xử, lời nói hoặc hành động thiếu tinh tế, lịch sự sự tinh tế của xã hội văn minh.
    • Chưa văn minh: Chỉ trạng thái hoang dã, thiếu sự phát triển hoặc khai phá, thường dùng cho đời sống hoặc vùng đất.
    • Kỳ lạ, không quen thuộc: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ điều đó xa lạ, chưa từng thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His uncouth manners at the dinner table embarrassed everyone. (Cử chỉ thô lỗ của anh ta ở bàn ăn khiến mọi người đều xấu hổ.)
    • They explored the uncouth regions of the jungle. (Họ khám phá những vùng hoang dã chưa được khai phá của khu rừng.)
    • The uncouth dialect was unfamiliar to the travelers. (Phương ngữ kỳ lạ đó xa lạ với những du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncouth behavior": hành vi thô lỗ.

    • The manager will not tolerate uncouth behavior in the office. (Người quản lý sẽ không dung thứ cho hành vi thô lỗ trong văn phòng.)
  • "an uncouth individual": một cá nhân thô lỗ.

    • He was often dismissed as an uncouth individual, despite his intelligence. (Anh ta thường bị coi một kẻ thô lỗ, bất chấp trí thông minh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncouthness (danh từ): sự thô lỗ, tính chất thô lỗ.
    • The uncouthness of his remarks was shocking. (Sự thô lỗ trong những nhận xét của anh ta thật gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarse: thô tục, thô lỗ.
  • Crude: thô thiển, sống sượng.
  • Unrefined: không tinh tế, chưa tinh luyện.
  • Boorish: quê mùa, thô bỉ.
Từ trái nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Cultivated: giáo dục, lịch duyệt.
  • Polished: bóng bẩy, lịch thiệp.
  • Sophisticated: tinh vi, sành điệu.
Thành ngữ liên quan
  • To be considered uncouth: bị coi thô lỗ.
    • Speaking with your mouth full is considered uncouth in many cultures. (Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn bị coi thô lỗ trong nhiều nền văn hóa.)
tính từ
  1. chưa văn minh (đời sống)
  2. thô lỗ, vụng về (người, lời nói)
  3. (văn học) hoang dã, chưa khai phá (miền, vùng)
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) lạ, không quen thuộc, chưa từng thấy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "uncouth"