uncus
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: unci) - Móc, phần hình móc: Trong sinh học, "uncus" chỉ một cấu trúc hoặc phần phụ có hình dạng giống như cái móc, thường xuất hiện ở các cơ quan hoặc bộ phận của cơ thể động vật hoặc thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Móc của hồi hải mã là một phần của hệ thống limbic trong não.)
- (Ở một số loài côn trùng, móc giúp bám chặt trong quá trình giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncus of the hippocampus": Một cấu trúc hình móc ở thùy thái dương của não, liên quan đến khứu giác và trí nhớ.
- Damage to the uncus can affect olfactory perception. (Tổn thương ở móc hồi hải mã có thể ảnh hưởng đến nhận thức khứu giác.)
"uncus of the cochlea": Một phần hình móc trong ốc tai của tai trong, giúp truyền âm thanh.
- The uncus of the cochlea is essential for hearing. (Móc của ốc tai rất quan trọng cho thính giác.)
Biến thể và từ gần giống
Uncinate (tính từ): Có hình móc, giống như móc.
- The uncinate process is a hook-shaped projection on the pancreas. (Mỏm móc là một phần nhô ra hình móc trên tuyến tụy.)
Uncus (danh từ) giữ nguyên dạng trong tiếng Việt, thường được dịch là "móc" hoặc "phần hình móc".
Từ đồng nghĩa
- Hook: móc (trong giải phẫu học, thường dùng thay thế cho "uncus" khi nói về hình dạng).
- Process: mỏm, phần nhô ra (thuật ngữ chung cho các cấu trúc nhô ra trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "uncus", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "uncus".
Khám phá thêm
Các từ liên quan