urial

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu hoang đuôi đỏ: "urial" một loài cừu hoang bộ lông màu đỏ hung, thường sốngkhu vực Nam Á. Loài này đặc điểm nổi bật bộ râu dài đuôi ngắn.
dụ sử dụng
  • (Loài cừu urial nổi tiếng với bộ lông màu đỏ cặp sừng cong.)
  • (Đàn cừu urial có thể được tìm thấycác vùng núi của Pakistan Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urial population": quần thể cừu urial.

    • The urial population has declined due to habitat loss. (Quần thể cừu urial đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "Urial habitat": môi trường sống của cừu urial.

    • Conservation efforts focus on protecting the urial habitat. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào bảo vệ môi trường sống của cừu urial.)
Biến thể từ gần giống
  • Urial (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể được gọi là "Ovis vignei" (tên khoa học).
  • Urial sheep (n): cừu urial (dạng mở rộng, dùng để chỉ rõ loài).
Từ đồng nghĩa
  • Red sheep: cừu đỏ (tên gọi thông tục, dựa trên màu lông).
  • Shapu: tên gọi địa phươngmột số vùng Nam Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "urial".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urial".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

urial
A urial stands on a rocky hillside overlooking a valley.