usité

Học thuật
Thân thiện
usité

Ce mot est peu usité dans la conversation quotidienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Được) dùng, thông dụng: Chỉ một từ, một cách diễn đạt hoặc một thuật ngữ thường xuyên xuất hiện được sử dụng trong ngôn ngữ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để mô tả mức độ phổ biến của một yếu tố ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce mot est peu usité dans le langage courant. (Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng.)
    • Une expression très usitée au XIXe siècle. (Một cách diễn đạt rất thông dụng vào thế kỷ 19.)
    • Ce terme technique n'est pas usité en dehors de ce domaine. (Thuật ngữ kỹ thuật này không được dùng ngoài lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu usité": Ít được dùng, ít thông dụng. Thường dùng để chỉ những từ ngữ hiếm khi xuất hiện.

    • Un verbe peu usité de nos jours. (Một động từ ít được dùng ngày nay.)
  • "Très usité": Rất được dùng, rất thông dụng. Nhấn mạnh tính phổ biến cao.

    • Une formule de politesse très usitée. (Một công thức lịch sự rất thông dụng.)
  • "Couramment usité": Được dùng thường xuyên, phổ biến.

    • Un anglicisme couramment usité dans les médias. (Một từ mượn tiếng Anh được dùng thường xuyên trên các phương tiện truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Inusité (adj): Không được dùng, không thông dụng. Là từ trái nghĩa trực tiếp.

    • Un tournure de phrase inusitée. (Một cách nói không thông dụng.)
  • Usage (n.m): Cách dùng, sự sử dụng. Chỉ hành động sử dụng hoặc quy tắc sử dụng ngôn ngữ.

    • Les règles d'usage de la langue. (Các quy tắc sử dụng ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Courant: Thông thường, phổ biến.
  • Employé: Được sử dụng.
  • Fréquent: Thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "usité")

usité

Ce mot est peu usité dans la conversation quotidienne.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (được) dùng
    • Terme peu usité
      từ ngữ ít dùng