váng

  1. pellicule; film; voile
    • Váng dầu
      film d'huile
    • Váng rượu
      voile de vin
  2. xem váng đầu
  3. fatigué par trop de bruit; assourdi; étourdi
    • Tiếng ồn quá , váng cả tai
      assourdi (étourdi) par trop de bruit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

váng
Mặt ao nổi váng.